MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Câu 46 - 50 (Mã đề thi 173)
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| hate (ghét bỏ) | hated / hated (Có quy tắc) | hatred (lòng căm ghét) | hateful (đáng ghét) | hatefully |
| realize (nhận ra) | realized / realized (Có quy tắc) | realization (sự nhận thức) | realizable (có thể thực hiện) | - |
| learn (học, tích lũy) | learned (learnt) / learned (Có/Bất quy tắc) | learner (người học), learning (sự học) | learned (uyên bác) | - |
| leave (để lại, rời đi) | left / left (Bất quy tắc) | leaver (người rời đi) | - | - |
| go (đi) | went / gone (Bất quy tắc) | - | - | - |
| try (cố gắng, thử) | tried / tried (Có quy tắc) | trial (sự thử nghiệm) | - | - |
| do (làm, thực hiện) | did / done (Bất quy tắc) | deed (hành động, việc làm) | - | - |
| choose (lựa chọn) | chose / chosen (Bất quy tắc) | choice (sự lựa chọn) | choosy (kén chọn) | - |
| succeed (thành công) | succeeded / succeeded (Có quy tắc) | success (sự thành công) | successful (thành công) | successfully |